Chủ Nhật, 11 tháng 8, 2024

Dollar là vấn đề toàn cầu

Lược dịch từ The Dollar Is Everyone’s Problem - Hippolyte Fofack | Project Syndicate August 9th, 2024

Trong những thập kỷ gần đây, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đã tác động không cân xứng đến các nền kinh tế thị trường mới nổi và đang phát triển. Nhưng sự chênh lệch lãi suất giữa Fed và các ngân hàng trung ương của các nền kinh tế tiên tiến khác đang cho các nước giàu trên thế giới thấy rằng tác động toàn cầu to lớn của đồng đô la là vấn đề đối với tất cả mọi người.

Năm 1971, Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ John Connally đã có câu nói nổi tiếng với những người đồng cấp của mình trong nhóm G10 rằng "đồng đô la là tiền tệ của chúng tôi, nhưng đó là vấn đề của các bạn". Connally đã thẳng thắn một cách bất ngờ về thực tế rằng, mặc dù đồng đô la là đồng tiền dự trữ chính của thế giới, mục đích quan trọng nhất của nó là thúc đẩy lợi ích của Hoa Kỳ.

Điều đó vẫn đúng cho đến ngày nay. Nhưng trong những thập kỷ gần đây, vai trò trung tâm của đồng đô la trong thương mại và tài chính toàn cầu đã gây ra nhiều vấn đề hơn cho các nền kinh tế thị trường mới nổi và đang phát triển (EMDE) so với các nước giàu trên thế giới. Ví dụ, chu kỳ thắt chặt hiện tại của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ - giống như những chu kỳ khác trước đó - đã ảnh hưởng không cân xứng đến các EMDE bằng cách thúc đẩy dòng vốn chảy ra ồ ạt và quá mức. Điều này, đến lượt nó, đã gây ra sự dao động tiền tệ làm trầm trọng thêm các thách thức kinh tế vĩ mô và làm tăng chi phí trả nợ, dẫn đến không gian tài khóa hạn chế cho đầu tư công.

Tuy nhiên, sự khác biệt gần đây về chính sách tiền tệ giữa Fed và các ngân hàng trung ương của các nền kinh tế tiên tiến khác đang làm gia tăng sự biến động tỷ giá hối đoái ở các nước giàu trên thế giới. Sự lan tỏa từ lập trường chính sách cao hơn trong thời gian dài hơn của Fed có lẽ rõ rệt nhất ở Nhật Bản, quốc gia gần đây đã can thiệp vào thị trường ngoại hối để ngăn chặn sự trượt giá nhanh chóng của đồng yên.

Vào tháng 6, Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã thêm Nhật Bản vào "danh sách giám sát" vì các hoạt động ngoại hối có khả năng không công bằng. Mặc dù Bộ Tài chính đã dừng lại trước khi gọi tên Nhật Bản là nước thao túng tiền tệ - điều này có thể dẫn đến việc Hoa Kỳ áp đặt lệnh trừng phạt đối với một trong những đồng minh trung thành nhất của mình - động thái này rất quan trọng, không chỉ vì nó làm nổi bật những rủi ro toàn cầu của sự khác biệt trong chính sách tiền tệ và những thách thức cố hữu của sự phối hợp quốc tế trên mặt trận này.

Nhật Bản được đưa vào danh sách giám sát vì đáp ứng hai trong ba tiêu chí mà Bộ Tài chính sử dụng để đánh giá chính sách của các đối tác thương mại lớn của Hoa Kỳ - cụ thể là thặng dư thương mại với Hoa Kỳ ít nhất 15 tỷ đô la và thặng dư tài khoản vãng lai trên 3% GDP. Tiêu chí thứ ba là sự can thiệp dai dẳng, một chiều vào thị trường ngoại hối, với tổng lượng mua ròng ít nhất là 2% GDP trong 12 tháng. Báo cáo của Bộ Tài chính gửi Quốc hội lưu ý rằng mặc dù Nhật Bản chưa đạt đến ngưỡng đó, nhưng họ đã can thiệp mạnh mẽ vào thị trường ngoại hối.

Chính quyền Nhật Bản thực sự đã chi hàng tỷ đô la để hỗ trợ đồng yên, đồng tiền đã mất một phần ba giá trị kể từ năm 2021 và giảm xuống mức thấp nhất trong 34 năm là hơn 160 yên đổi một đô la vào tháng 4. Điều này phần lớn là do chênh lệch lãi suất quá lớn giữa hai quốc gia: khi Fed tăng mạnh lãi suất vào đầu năm 2022 để chống lạm phát, Ngân hàng Nhật Bản vẫn duy trì chính sách lãi suất âm để giải quyết tình trạng giảm phát trong nước. Trong báo cáo của mình, Bộ Tài chính nhấn mạnh kỳ vọng của mình rằng "trong các thị trường hối đoái lớn, được giao dịch tự do, sự can thiệp chỉ nên dành cho những trường hợp rất đặc biệt với các cuộc tham vấn trước phù hợp".

Đáng chú ý nhất là chính quyền Nhật Bản đã chi kỷ lục 9,8 nghìn tỷ Yên (61,2 tỷ đô la Mỹ) vào tháng 4 và tháng 5 để đảo ngược xu hướng giảm giá của đồng yên, vượt qua tổng số tiền triển khai để bảo vệ đồng tiền này vào năm 2022. Bất chấp quy mô của những nỗ lực này, đồng yên vẫn tiếp tục giảm giá, cho thấy những thách thức trong việc bảo vệ một đồng tiền đang lao dốc trong một hệ thống tài chính toàn cầu có mức độ tích hợp cao.

Trong nhiều tháng, các nhà đầu tư ngày càng chuyển sang giao dịch chênh lệch lãi suất, bao gồm việc vay bằng yên để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Điều này, kết hợp với lợi suất trái phiếu tăng, gây áp lực giảm giá lên đồng yên. Hơn nữa, việc đồng tiền mất giá đã làm nản lòng các nhà xuất khẩu chuyển đổi thu nhập nước ngoài sang đồng yên do rủi ro tỷ giá hối đoái tăng cao, làm giảm thêm nhu cầu và củng cố sự yếu kém của đồng yên.

Vào tháng 7, chính phủ Nhật Bản đã chi 36 tỷ đô la Mỹ cho một nỗ lực mua đồng yên nữa – lần can thiệp thứ ba trong năm. Citigroup ước tính rằng đất nước này có 200-300 tỷ đô la Mỹ dự trữ tài chính cho bất kỳ chiến dịch nào như vậy, có thể bao gồm việc bán đô la, các loại tiền tệ khác hoặc thậm chí là trái phiếu chính phủ để hỗ trợ đồng yên và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Thông thường, các cơ quan tiền tệ sẽ can thiệp để làm suy yếu đồng nội tệ nhằm thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường khả năng cạnh tranh. Hiệp định Plaza năm 1985, dẫn đến việc đồng yên tăng giá 46% so với đô la, đã làm như vậy đối với Hoa Kỳ, nhưng lại làm giảm khả năng cạnh tranh của Nhật Bản, thúc đẩy các công ty ô tô Nhật Bản thành lập nhà máy tại Hoa Kỳ.

Các bước đi bất thường gần đây của các cơ quan tiền tệ Nhật Bản thay vào đó phản ánh chi phí cao của sự phân kỳ chính sách tiền tệ đối với sự ổn định và tăng trưởng toàn cầu. Trong khi đồng yên yếu đã thúc đẩy du lịch trong nước và xuất khẩu sang Hoa Kỳ, nó cũng dẫn đến sự biến động tỷ giá hối đoái quá mức, làm giảm đầu tư của công ty và làm tăng chi phí cho ngành công nghiệp và nhà nhập khẩu. Tiêu dùng tư nhân, chiếm hơn một nửa nền kinh tế Nhật Bản, đã chậm lại, làm tăng nguy cơ lạm phát kèm suy thoái (stagflation). Do đó, chính phủ Nhật Bản đã điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng cho năm tài chính hiện tại (kết thúc vào tháng 3 năm 2025) từ 1,3% xuống còn khoảng 0,9%.

Một số dấu hiệu cho thấy chênh lệch lãi suất đang thu hẹp và đồng yên ổn định. Trong nửa cuối tháng 7, đồng yên mạnh lên so với đồng đô la 4% tăng lên mức mạnh nhất kể từ tháng 3 vào ngày sau khi Ngân hàng trung ương Nhật Bản (Bank of Japan - BOJ) tăng lãi suất chuẩn lên 0,25%. Sự tăng vọt của đồng yên diễn ra sau dữ liệu lạm phát nhẹ hơn của Hoa Kỳ vào tháng 6 và thị trường lao động yếu hơn vào tháng 7, cả hai đều có thể khiến Fed cắt giảm lãi suất sớm hơn khi chuyển từ tập trung vào mục tiêu lạm phát sang nhiệm vụ kép là ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm trước mối đe dọa mới đối với tăng trưởng.

Nhưng giai đoạn mới này của sự phân kỳ chính sách giữa các ngân hàng trung ương quan trọng có hệ thống đã nhấn mạnh tác động toàn cầu to lớn của đồng bạc xanh. Khi các cơ quan tiền tệ này hành động đồng bộ, thật dễ dàng để coi đồng tiền Hoa Kỳ là vấn đề chỉ dành cho các EMDE. Tuy nhiên, căng thẳng tiền tệ gần đây của Nhật Bản đóng vai trò là lời nhắc nhở rõ ràng rằng đồng đô la là vấn đề đối với cả nền kinh tế toàn cầu bất kể là quốc gia giàu hay nghèo.

(Lược dịch 2024 TH&T eLibrary)



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét