Mar 13, 2025 | Brahma Chellaney
Bất đồng về cách thức chấm dứt chiến tranh Ukraine đang làm đảo lộn mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương, thay đổi cách tiếp cận của châu Âu đối với an ninh của chính mình, và làm sâu sắc thêm sự chia rẽ giữa Nam Bán cầu và phương Tây. Khi cuộc xung đột đã rơi vào bế tắc, một cách tiếp cận thực tế đối với các cuộc đàm phán hòa bình là điều thiết yếu.
Trong thời điểm căng thẳng địa chính trị gia tăng và sự phân mảnh toàn cầu ngày càng sâu sắc, cuộc chiến Ukraine đã chứng tỏ sự chia rẽ đặc biệt. Ngay từ đầu, ranh giới chiến tuyến đã được vạch ra rõ ràng: Nga ở một bên, Ukraine và phương Tây ở bên kia, và phần lớn Nam Bán Cầu chỉ hy vọng xung đột kết thúc. Tuy nhiên, các liên kết đang thay đổi. Liệu điều đó có thúc đẩy nỗ lực giải quyết xung đột và củng cố sự ổn định toàn cầu hay không vẫn còn phải chờ xem.
Sau hơn ba năm, châu Âu — bao gồm EU, Vương quốc Anh và Na Uy — phần lớn vẫn kiên định ủng hộ Ukraine. Cuộc xung đột vũ trang lớn nhất trong khu vực kể từ Thế chiến II đã ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý châu Âu, vì nó đã thách thức những giả định cơ bản về an ninh lục địa và làm sống lại bóng ma hủy diệt hạt nhân từng ám ảnh châu Âu trong suốt Chiến tranh Lạnh. Quan điểm chiếm ưu thế luôn là một "chiến thắng" của Nga — bao gồm một thỏa thuận hòa bình nhượng lại một phần lãnh thổ Ukraine cho Nga — sẽ tương đương với một "mối đe dọa hiện hữu".
Tuy nhiên, Mỹ đã quyết định rằng họ không còn muốn “đổ hàng tỷ đô la” vào điều mà Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio gọi là “một thế bế tắc đẫm máu, một cuộc chiến kiểu máy xay thịt.” Vì vậy, Tổng thống Mỹ Donald Trump đang tìm cách đàm phán một thỏa thuận hòa bình với Tổng thống Nga Vladimir Putin. Để ép Ukraine chấp nhận những nhượng bộ mà một thỏa thuận như vậy chắc chắn sẽ kéo theo, chính quyền Trump đã tạm dừng và sau đó khôi phục lại viện trợ quân sự cũng như hỗ trợ tình báo.
Điều đó không phải là về việc chấm dứt một “cuộc xung đột man rợ” vì “lợi ích của thế giới,” như Trump đã tuyên bố. Trong khi nhiều năm áp đặt các biện pháp trừng phạt được cho là nhằm làm suy yếu Nga về mặt kinh tế và quân sự để mang lại lợi ích cho Mỹ, chúng lại củng cố một liên minh bất chính giữa Trung Quốc và Nga chống lại phương Tây, đồng thời duy trì một cuộc xung đột khiến sự chú ý và nguồn lực của Mỹ bị giữ lại ở châu Âu. Với việc thúc đẩy một thỏa thuận hòa bình ở Ukraine, Trump đang tìm cách giảm bớt tổn thất của Washington và chuyển hướng trọng tâm chiến lược cùng nguồn lực quân sự sang khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương — nơi trú ngụ của kẻ thù thực sự của Mỹ: Trung Quốc.
Như cựu Tổng thống Mỹ Joe Biden, người tiền nhiệm của Trump, đã nhận ra, chỉ có Trung Quốc mới có quyết tâm và khả năng vượt qua Mỹ để trở thành cường quốc hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, Mỹ vẫn còn hơn 100.000 quân đóng tại châu Âu. Đó là lý do tại sao Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth gần đây đã cảnh báo rằng Mỹ “không thể tiếp tục chịu đựng” một mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương “mất cân bằng” vốn “khuyến khích sự phụ thuộc.” Hegseth nói rằng châu Âu phải “chịu trách nhiệm cho an ninh của chính mình,” để Mỹ có thể tập trung vào việc “ngăn chặn chiến tranh với Trung Quốc.”
Câu hỏi đặt ra là liệu châu Âu có khả năng tự quản lý an ninh của mình hay không. Câu trả lời có lẽ nên là có.
❝500 triệu người châu Âu đang van xin 300 triệu người Mỹ bảo vệ họ trước 140 triệu người Nga
Như Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk gần đây đã nói, châu Âu không thiếu sức mạnh kinh tế. Cũng không thiếu người: Có “500 triệu người châu Âu đang van xin 300 triệu người Mỹ bảo vệ họ trước 140 triệu người Nga.” Điều còn thiếu là niềm tin của Liên minh châu Âu (EU) rằng mình là một “cường quốc toàn cầu.” Kết quả là một châu Âu không có định hướng.
Khi nói đến việc hỗ trợ Ukraine, châu Âu còn có một thiếu sót nghiêm trọng khác.
Như Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã nói, châu Âu thiếu cơ sở công nghiệp quân sự cần thiết để cung cấp đủ hỗ trợ vũ khí cho Ukraine. Đó là lý do tại sao một số người, bao gồm cả Rutte, muốn đạt được một thỏa thuận với Mỹ: Các bạn tiếp tục cung cấp vũ khí cho Ukraine và chúng tôi sẽ chịu chi phí. Trừ khi chính quyền Trump chấp nhận một sắp xếp như vậy, kế hoạch của Anh và Pháp nhằm xây dựng một “liên minh tự nguyện” để thực hiện “nhiệm vụ nặng nề” trong việc đảm bảo an ninh cho Ukraine sẽ đối mặt với những trở ngại mạnh mẽ.
Trong khi đó, các nước thuộc Nam Bán cầu vẫn đang vật lộn để đối phó với hậu quả kinh tế từ cuộc chiến ở Ukraine, đặc biệt là giá lương thực và năng lượng tăng vọt, điều đã gây ra những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng đối với các quốc gia đang phát triển nhỏ bé và dễ tổn thương với nguồn dự trữ ngoại tệ hạn chế. Sri Lanka là một ví dụ điển hình. Trong những tháng sau cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine, giá cả toàn cầu tăng chóng mặt đã làm cạn kiệt nguồn dự trữ của nước này, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhiên liệu, thực phẩm, thuốc men và điện năng. Cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra sau đó đã đẩy một dân chúng bất mãn đến giới hạn, kích hoạt các cuộc biểu tình lan rộng làm sụp đổ một triều đại chính trị.
Điều đó giải thích tại sao các quốc gia đang phát triển vẫn phần lớn thống nhất trong việc ủng hộ một kết thúc sớm cho cuộc chiến thông qua đàm phán, ngay cả khi điều đó có nghĩa là để lại một phần lớn lãnh thổ Ukraine dưới sự chiếm đóng của Nga. Nếu có gì thay đổi, thì lời kêu gọi cho một thỏa thuận hòa bình đã gia tăng kể từ năm 2023, với ngay cả thành viên NATO như Thổ Nhĩ Kỳ và đồng minh thân cận của Mỹ là Israel cũng đang theo đuổi những lập trường độc lập hơn về cuộc xung đột này. Điều này càng trở nên khó khăn hơn khi đối với nhiều quốc gia ở Nam Bán cầu, phản ứng trái ngược của phương Tây đối với các cuộc chiến ở Ukraine và Gaza bị coi là đạo đức giả.
Hiện tại, Ukraine và châu Âu vẫn cam kết tìm kiếm hòa bình thông qua sức mạnh. Tuy nhiên, dù sự kháng cự của Ukraine đáng ngưỡng mộ đến đâu, và việc bảo vệ các nguyên tắc pháp lý quốc tế về chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ mà Nga đã trắng trợn vi phạm là quan trọng đến mức nào, thì thực tế là xung đột đã rơi vào bế tắc, trong khi hậu quả quốc tế tiếp tục gia tăng. Thay vì lặp lại sai lầm của Chiến tranh Triều Tiên từ năm 1950 đến 1953 — trong đó một thỏa thuận đình chiến chỉ được đạt sau hai năm bế tắc quân sự — tất cả các bên nên áp dụng cách tiếp cận thực tế để chấm dứt chiến tranh và đàm phán phù hợp.⊠
********************Thông tin tác giả
Brahma Chellaney, Giáo sư danh dự về nghiên cứu chiến lược tại Trung tâm Nghiên cứu Chính sách ở New Delhi và nghiên cứu viên tại Học viện Robert Bosch ở Berlin, là tác giả của cuốn sách "Nước, Hòa bình và Chiến tranh: Đối mặt với Khủng hoảng Nước Toàn cầu".

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét